弼承 bật thừa Hán Việt: bật thừa Tổng quan Cấu tạo: 弼 (bật) + 承 (thừa)Hán Việtbật thừaCấu tạo弼 + 承 · bật + thừa nghĩa thành phần: bật + thừa Từ liên quan Gần nghĩa承㞱 · 承乏 · 承付 · 承佃 · 承保 · 承做 · 承兑 · 承办