弼佐 bật tá Hán Việt: bật tá Tổng quan Cấu tạo: 弼 (bật) + 佐 (tá)Hán Việtbật táCấu tạo弼 + 佐 · bật + tá nghĩa thành phần: bật + tá Từ liên quan Gần nghĩa佐役 · 佐料 · 佐治 · 佐理 · 佐罗 · 佐药 · 佐藤 · 佐藥