賚詔

lài zhàolãi chiếu

Hán Việt: lãi chiếu · Pinyin: lài zhào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.颁赐诏书。

Cấu tạo: 賚 (lãi) + 詔 (chiếu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

詔𧜖 · 詔令 · 詔旨 · 詔書 · 詔諭 · 詔安 · 詔獄 · 詔安縣