賢劫

xián jiéhiền kiếp

Hán Việt: hiền kiếp · Pinyin: xián jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。梵语bhadrakapa。指有释迦佛等千佛出世的现在劫。与过去庄严劫﹑未来星宿劫并称为三大劫,为佛教宏观的时间观念之一。

Cấu tạo: 賢 (hiền) + 劫 (kiếp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

賢劫經 · 賢劫千佛 · 劫餘 · 劫初 · 劫制 · 劫匪 · 劫囚 · 劫奪