質樸

chất phác

Hán Việt: chất phác

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (phác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樸實無華。《漢書.卷七三.韋賢傳》:「賢為人質朴少欲,篤志於學。」也作「質樸」。

ja

  • JMdict simple (and honest)|simple-hearted|unsophisticated

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

朴实 · 淳厚 · 淳朴

Từ trái nghĩa

华美 · 奢华 · 浮华