質量守恆定律
chất lượng thủ hằng định luật
Hán Việt: chất lượng thủ hằng định luật · Pinyin: zhì liàng shǒu héng dìng lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 守 (thủ) + 恆 (hằng) + 定 (định) + 律 (luật)
Hán Việt: chất lượng thủ hằng định luật · Pinyin: zhì liàng shǒu héng dìng lǜ
Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 守 (thủ) + 恆 (hằng) + 定 (định) + 律 (luật)