賴得一乾二淨
lại đắc nhất kiền nhị tịnh
Hán Việt: lại đắc nhất kiền nhị tịnh
Tổng quan
Cấu tạo: 賴 (lại) + 得 (đắc) + 一 (nhất) + 乾 (kiền) + 二 (nhị) + 淨 (tịnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 賴得一乾二凈 ài de yīgān'èrjìng f.e. deny/repudiate completely