賽斯尼克爾森

sài sī ní kè ěr sēn tái tư ni khắc nhĩ sâm

Hán Việt: tái tư ni khắc nhĩ sâm · Pinyin: sài sī ní kè ěr sēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (tư) + (ni) + (khắc) + (nhĩ) + (sâm)