賽錢

tái tiễn

Hán Việt: tái tiễn

Tổng quan

(雜名)奉於神佛之錢。俗曰散錢,參錢。☸

Cấu tạo: 赛 (tái) + 钱 (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)奉於神佛之錢。俗曰散錢,參錢。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

賽會 · 賽花 · 賽馬 · 赛事 · 赛会 · 赛制 · 赛博 · 赛场