賽門鐵克公司
tái môn thiết khắc công ti
Hán Việt: tái môn thiết khắc công ti · Pinyin: sài mén tiě kè gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 賽 (tái) + 門 (môn) + 鐵 (thiết) + 克 (khắc) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: tái môn thiết khắc công ti · Pinyin: sài mén tiě kè gōng sī
Cấu tạo: 賽 (tái) + 門 (môn) + 鐵 (thiết) + 克 (khắc) + 公 (công) + 司 (ti)