贈封

zèng fēngtặng phong

Hán Việt: tặng phong · Pinyin: zèng fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代朝廷对官员家属赐以爵位和称号。

Cấu tạo: 贈 (tặng) + 封 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ban tước

Từ liên quan

Gần nghĩa

封一 · 封三 · 封丘 · 封为 · 封二 · 封人 · 封住 · 封侯