贝克

bèi kèbối khắc

Hán Việt: bối khắc · Pinyin: bèi kè

Tổng quan

Baker hoặc Becker (tên)

Cấu tạo: 貝 (bối) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui becquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq) (viết tắt của 貝克勒爾
  • Cihui 贝克勒尔)

Eng

  • Cihui Baker or Becker (name)

Đức

  • Handedict Beck (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

贝克尔 · 贝克勒尔 · 贝克汉姆 · 克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤