贝克汉姆

bèi kè hàn mǔbối khắc hán mỗ

Hán Việt: bối khắc hán mỗ · Pinyin: bèi kè hàn mǔ

Tổng quan

Beckenham hoặc Beckham (tên)

Cấu tạo: 貝 (bối) + 克 (khắc) + 漢 (hán) + 姆 (mỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui David Beckham (1975-), cầu thủ bóng đá người Anh, tiền vệ
  • Tần suất từ Beckenham hoặc Beckham (tên) , David Beckham (1975-), cầu thủ bóng đá người Anh, tiền vệ

Eng

  • Cihui Beckenham or Beckham (name); David Beckham (1975-), British midfield footballer
  • Tần suất từ Beckenham or Beckham (name); David Beckham (1975-), British midfield footballer

Từ liên quan

Gần nghĩa

贝克勒尔 · 贝克尔 · 贝克啤酒 · 贝克拉胺 · 贝克县 · 贝克岛