貝爾斯登公司
bối nhĩ tư đăng công ti
Hán Việt: bối nhĩ tư đăng công ti · Pinyin: bèi ěr sī dēng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 登 (đăng) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: bối nhĩ tư đăng công ti · Pinyin: bèi ěr sī dēng gōng sī
Cấu tạo: 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 登 (đăng) + 公 (công) + 司 (ti)