貝爾蒂佛格茨
bối nhĩ đế phật cách tì
Hán Việt: bối nhĩ đế phật cách tì · Pinyin: bèi ěr dì fú gé cí
Tổng quan
Cấu tạo: 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 蒂 (đế) + 佛 (phật) + 格 (cách) + 茨 (tì)
Hán Việt: bối nhĩ đế phật cách tì · Pinyin: bèi ěr dì fú gé cí
Cấu tạo: 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 蒂 (đế) + 佛 (phật) + 格 (cách) + 茨 (tì)