貝尼託墨索里尼
bối ni thác mặc tác lí ni
Hán Việt: bối ni thác mặc tác lí ni · Pinyin: bèi ní tuō mò suǒ lǐ ní
Tổng quan
Cấu tạo: 貝 (bối) + 尼 (ni) + 託 (thác) + 墨 (mặc) + 索 (tác) + 里 (lí) + 尼 (ni)
Hán Việt: bối ni thác mặc tác lí ni · Pinyin: bèi ní tuō mò suǒ lǐ ní
Cấu tạo: 貝 (bối) + 尼 (ni) + 託 (thác) + 墨 (mặc) + 索 (tác) + 里 (lí) + 尼 (ni)