负压 fù yā·phụ áp Hán Việt: phụ áp · Pinyin: fù yā Tổng quan hút Cấu tạo: 負 (phụ) + 壓 (áp)Pinyinfù yāHán Việtphụ ápTừ loạidanhCấu tạo負 + 壓 · phụ + áp nghĩa thành phần: phụ + áp Nghĩa ViệtCihui áp suất âmEngCihui suction; negative pressureĐứcHandedict Absaugung Từ liên quan Gần nghĩa压下 · 压价 · 压伏 · 压低 · 压住 · 压倒 · 压入 · 压出