贡献率

gòng xiàn lǜcống hiến suất

Hán Việt: cống hiến suất · Pinyin: gòng xiàn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 貢 (cống) + 獻 (hiến) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tỷ lệ đóng góp

Đức

  • Handedict Beitrag, beigetragener Anteil (in Prozent, ...)

Từ liên quan

Gần nghĩa

贡献的 · 贡献者 · 貢獻 · 贡献 · 贡献性