貢薩洛桑切斯德洛薩達
cống tát lạc tang thiết tư đức lạc tát đạt
Hán Việt: cống tát lạc tang thiết tư đức lạc tát đạt · Pinyin: gòng sà luò sāng qiē sī dé luò sà dá
Tổng quan
Cấu tạo: 貢 (cống) + 薩 (tát) + 洛 (lạc) + 桑 (tang) + 切 (thiết) + 斯 (tư) + 德 (đức) + 洛 (lạc) + 薩 (tát) + 達 (đạt)