财务委员会

cái wù wěi yuán huìtài vụ ủy viên hội

Hán Việt: tài vụ ủy viên hội · Pinyin: cái wù wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban tài chính

Đức

  • Handedict Finanzausschuss

Từ liên quan

Gần nghĩa

财务再保险 · 财务报告书 · 财务大臣 · 财务秘书 · 财务自由 · 财务软件 · 财务代理人 · 财务大检查