财务大臣

cái wù dà chéntài vụ đại thần

Hán Việt: tài vụ đại thần · Pinyin: cái wù dà chén

Tổng quan

bộ trưởng tài chính

Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 大 (đại) + 臣 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bộ trưởng tài chính
  • Tần suất từ bộ trưởng tài chính

Eng

  • JMdict Minister of Finance
  • Cihui finance minister
  • Tần suất từ finance minister

ja

  • JMdict 財務大臣(ざいむだいじん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

财务秘书 · 财务自由 · 财务软件 · 財務科 · 财务再保险 · 财务报告书 · 财务的 · 大臣职位