財務收支評價
tài vụ thu chi bình giá
Hán Việt: tài vụ thu chi bình giá · Pinyin: cái wù shōu zhī píng jià
Tổng quan
Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 收 (thu) + 支 (chi) + 評 (bình) + 價 (giá)
Hán Việt: tài vụ thu chi bình giá · Pinyin: cái wù shōu zhī píng jià
Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 收 (thu) + 支 (chi) + 評 (bình) + 價 (giá)