財政預算窘迫

cái zhèng yù suàn jiǒng pò tài chánh dự toán quẫn bách

Hán Việt: tài chánh dự toán quẫn bách · Pinyin: cái zhèng yù suàn jiǒng pò

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (chánh) + (dự) + (toán) + (quẫn) + (bách)