Tổng quan
Cấu tạo: 責 (trách) + 備 (bị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)
- Hán Việt
- trách bị mỗ nhân
- Cấu tạo
- 責 + 備 + 某 + 人 · trách + bị + mỗ + nhân
nghĩa thành phần: trách + bị + mỗ + nhân
Từ liên quan
Gần nghĩa
责备求全 · 某人自己 · 责备似地 · 责备挑剔 · 责备挑剔的 · 責備求全 · 责备贤者 · 某人所占有