賢者在位,能者在職

xián zhě zài wèi,néng zhě zài zhí

Pinyin: xián zhě zài wèi,néng zhě zài zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (giả) + (tại) + (vị) + + (năng) + (giả) + (tại) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贤德的人居于掌权的地位,有才干的人担当合适的职务。