质传

zhì chuánchất truyện

Hán Việt: chất truyện · Pinyin: zhì chuán

Tổng quan

xem 傳質

Cấu tạo: 質 (chất) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 传质

Eng

  • Cihui see 傳質; 传质

Từ liên quan

Gần nghĩa

传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位