质地精良
chất địa tinh lương
Hán Việt: chất địa tinh lương
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chất lượng tuyệt vời
- Biên soạn 質地精良 hìdìjīngliáng f.e. be of excellent/best quality
Eng
- Cihui 質地精良 hìdìjīngliáng f.e. be of excellent/best quality
Hán Việt: chất địa tinh lương