贪瞋二河譬喻
tham sân nhị hà thí dụ
Hán Việt: tham sân nhị hà thí dụ
Tổng quan
tham sân nhị hà thí dụ (譬喻)二河白道之喻也。見二河白道條。☸
Cấu tạo: 贪 (tham) + 瞋 (sân) + 二 (nhị) + 河 (hà) + 譬 (thí) + 喻 (dụ)
Nghĩa
Việt
- Cihui tham sân nhị hà thí dụ (譬喻)二河白道之喻也。見二河白道條。☸