貧無立錐之地
bần vô lập trùy chi địa
Hán Việt: bần vô lập trùy chi địa · Pinyin: pín wú lì zhuī zhī dì
Tổng quan
không có đất để dựng mũi dùi (thành ngữ) | cực kỳ nghèo túng
Cấu tạo: 貧 (bần) + 無 (vô) + 立 (lập) + 錐 (trùy) + 之 (chi) + 地 (địa)
Nghĩa
Việt
- Cihui không có đất để dựng mũi dùi (thành ngữ) | cực kỳ nghèo túng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穷得连可以插下锥子那样小的地方都没有。形容穷困之极。
Eng
- CC-CEDICT not even enough land to stand an awl (idiom); absolutely destitute
- Cihui not even enough land to stand an awl (idiom); absolutely destitute