贫民院

pín mín yuànbần dân viện

Hán Việt: bần dân viện · Pinyin: pín mín yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: 貧 (bần) + 民 (dân) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà tế bần

Đức

  • Handedict Armenhaus

Từ liên quan

Gần nghĩa

贫民区 · 贫民窟 · 貧民 · 贫民 · 贫民区的 · 贫民学校 · 贫民们 · 贫民街