購物時的心情
cấu vật thì đích tâm tình
Hán Việt: cấu vật thì đích tâm tình · Pinyin: gòu wù shí de xīn qíng
Tổng quan
Cấu tạo: 購 (cấu) + 物 (vật) + 時 (thì) + 的 (đích) + 心 (tâm) + 情 (tình)
Hán Việt: cấu vật thì đích tâm tình · Pinyin: gòu wù shí de xīn qíng
Cấu tạo: 購 (cấu) + 物 (vật) + 時 (thì) + 的 (đích) + 心 (tâm) + 情 (tình)