购物袋

gòu wù dàicấu vật đại

Hán Việt: cấu vật đại · Pinyin: gòu wù dài

Tổng quan

túi mua sắm

新华 · Tân Hoa Đại lục

購買東西時,用來裝物品的袋子。

Cấu tạo: 購 (cấu) + 物 (vật) + 袋 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi mua sắm
  • Tần suất từ túi mua sắm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 購買東西時,用來裝物品的袋子。

Eng

  • Cihui shopping bag
  • Tần suất từ shopping bag

Đức

  • Handedict Einkaufstasche

Từ liên quan

Gần nghĩa

购物券 · 购物者 · 购物节 · 购物车 · 购物 · 购物中心 · 购物大厦 · 购物广场