購貨合同號碼

gòu huò hé tóng hào mǎ cấu hóa hợp đồng hào mã

Hán Việt: cấu hóa hợp đồng hào mã · Pinyin: gòu huò hé tóng hào mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (hóa) + (hợp) + (đồng) + (hào) + (mã)