貯乾坤於一壺

zhù qián kūn yú yī hú trữ kiền khôn vu nhất hồ

Hán Việt: trữ kiền khôn vu nhất hồ · Pinyin: zhù qián kūn yú yī hú

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (kiền) + (khôn) + (vu) + (nhất) + (hồ)