贲戋

bēn jiānbí tiên

Hán Việt: bí tiên · Pinyin: bēn jiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.语本《易.贲》"贲于丘园,束帛戋戋。"孔颖达疏"戋戋,众多也。"后用"贲戋"形容彩帛等装饰盛多。

Cấu tạo: 賁 (bí) + 戔 (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《易.贲》"贲于丘园,束帛戋戋。"孔颖达疏"戋戋,众多也。"后用"贲戋"形容彩帛等装饰盛多。

Từ liên quan

Gần nghĩa

戋戋 · 贲临 · 贲门 · 戔1. · 戔2. · 賁1. · 賁2. · 賁3.