贵司

guì sīquý ti

Hán Việt: quý ti · Pinyin: guì sī

Tổng quan

(kính trọng) công ty quý vị

Cấu tạo: 貴 (quý) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Công ty quý vị
  • Google Alex v6 Quý công ty

Eng

  • Cihui (courteous) your company

Đức

  • Handedict Ihre Firma (höflich)

Từ liên quan

Gần nghĩa

司令 · 司仪 · 司南 · 司厨 · 司寇 · 司导 · 司屬 · 司库