費斯禾達球場
phí tư hòa đạt cầu tràng
Hán Việt: phí tư hòa đạt cầu tràng · Pinyin: fèi sī hé dá qiú chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 費 (phí) + 斯 (tư) + 禾 (hòa) + 達 (đạt) + 球 (cầu) + 場 (tràng)
Hán Việt: phí tư hòa đạt cầu tràng · Pinyin: fèi sī hé dá qiú chǎng
Cấu tạo: 費 (phí) + 斯 (tư) + 禾 (hòa) + 達 (đạt) + 球 (cầu) + 場 (tràng)