費柴爾德公司

fèi chái ěr dé gōng sī phí sài nhĩ đức công ti

Hán Việt: phí sài nhĩ đức công ti · Pinyin: fèi chái ěr dé gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (phí) + (sài) + (nhĩ) + (đức) + (công) + (ti)