費馬素性檢驗

fèi mǎ sù xìng jiǎn yàn phí mã tố tính kiểm nghiệm

Hán Việt: phí mã tố tính kiểm nghiệm · Pinyin: fèi mǎ sù xìng jiǎn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phí) + (mã) + (tố) + (tính) + (kiểm) + (nghiệm)