贺幛

hạ chướng

Hán Việt: hạ chướng

Tổng quan

câu đối mừng

Cấu tạo: 賀 (hạ) + 幛 (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức trướng mừng: câu đối mừng
  • Tần suất từ câu đối mừng
  • Biên soạn 賀幛 hèzhàng n. congratulatory silk scroll M:¹⁰fú

Eng

  • Cihui 賀幛 hèzhàng n. congratulatory silk scroll M:¹⁰fú
  • Tần suất từ 賀幛 hèzhàng n. congratulatory silk scroll M:¹⁰fú

Từ liên quan

Gần nghĩa

幛子 · 賀功 · 賀幛 · 贺仪 · 贺信 · 贺兰 · 贺函 · 贺卡