資產管理服務
tư sản quản lí phục vụ
Hán Việt: tư sản quản lí phục vụ
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 管 (quản) + 理 (lí) + 服 (phục) + 務 (vụ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 資產管理服務 īchǎn guǎnlǐ fúwù n. asset-management services