資產階級專政

zī chǎn jiē jí zhuān zhèng tư sản giai cấp chuyên chánh

Hán Việt: tư sản giai cấp chuyên chánh · Pinyin: zī chǎn jiē jí zhuān zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (sản) + (giai) + (cấp) + (chuyên) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 资产阶级掌握的政权。在推翻地主阶级专政的基础上建立起来,在资本主义上升时期有一定的进步性。但它的基本任务是镇压无产阶级和劳动人民的反抗,维护资本主义制度。

Eng

  • Cihui 資產階級專政 īchǎn jiējí zhuānzhèng n. bourgeois dictatorship