資產階級分子
tư sản giai cấp phân tử
Hán Việt: tư sản giai cấp phân tử
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 分 (phân) + 子 (tử)
Nghĩa
Eng
- Cihui 資產階級分子 īchǎn jiējí fènzǐ n. bourgeoisie
Hán Việt: tư sản giai cấp phân tử
Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 分 (phân) + 子 (tử)