資產階級法權

tư sản giai cấp pháp quyền

Hán Việt: tư sản giai cấp pháp quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (sản) + (giai) + (cấp) + (pháp) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 資產階級法權 īchǎn jiējí fǎquán n. <PRC> bourgeois right/prerogative