资料中心

tư liêu trung tâm

Hán Việt: tư liêu trung tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm dữ liệu
  • Biên soạn zhōngxīn p.w. data/file center

Eng

  • Cihui 資料中心 īliào zhōngxīn p.w. data/file center
  • Tần suất từ zhōngxīn p.w. data/file center

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 资料介面 · 资料仓储 · 资料传输