資本向國外流
tư bổn hướng quốc ngoại lưu
Hán Việt: tư bổn hướng quốc ngoại lưu · Pinyin: zī běn xiàng guó wài liú
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 向 (hướng) + 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 流 (lưu)
Hán Việt: tư bổn hướng quốc ngoại lưu · Pinyin: zī běn xiàng guó wài liú
Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 向 (hướng) + 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 流 (lưu)