資本帝國主義

tư bổn đế quốc chủ nghĩa

Hán Việt: tư bổn đế quốc chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (bổn) + (đế) + (quốc) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 資本帝國主義 īběn dìguózhǔyì n. capitalist imperialism