资源预算

tư nguyên dự toán

Hán Việt: tư nguyên dự toán

Tổng quan

Cấu tạo: 資 (tư) + 源 (nguyên) + 預 (dự) + 算 (toán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui resources estimation

Từ liên quan

Gần nghĩa

资源丰富的 · 资源县 · 预算的 · 资源利用 · 资源回收 · 资源消耗 · 资源管理 · 资源配置