资源县

zī yuán xiàntư nguyên huyền

Hán Việt: tư nguyên huyền · Pinyin: zī yuán xiàn

Tổng quan

huyện Ziyuan ở Quế Lâm 桂林[guì lín], Quảng Tây

Cấu tạo: 資 (tư) + 源 (nguyên) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Ziyuan ở Quế Lâm 桂林, Quảng Tây

Eng

  • Cihui Ziyuan, a county in Guilin City 桂林市, Guangxi

Đức

  • Handedict Ziyuan (ein Kreis im Autonomen Gebiet Guangxi der Zhuang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

资源 · 资源丰富的 · 资源税 · 资源组 · 资源利用 · 资源回收 · 资源消耗 · 资源管理