资源消耗 zī yuán xiāo hào·tư nguyên tiêu háo Hán Việt: tư nguyên tiêu háo · Pinyin: zī yuán xiāo hào Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 源 (nguyên) + 消 (tiêu) + 耗 (háo)Pinyinzī yuán xiāo hàoHán Việttư nguyên tiêu háoCấu tạo資 + 源 + 消 + 耗 · tư + nguyên + tiêu + háo nghĩa thành phần: tư + nguyên + tiêu + háo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tiêu hao tài nguyênĐứcHandedict Ressourcenverbrauch Từ liên quan Gần nghĩa消耗性的 · 消耗热的 · 消耗不掉的 · 消耗品 · 消耗战 · 消耗热 · 消耗热患者 · 消耗熱